functional disease

/'fʌɳkʃənldi'zi:z/
Học thuật
Thân thiện
functional disease

A patient discusses their functional disease with a doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh chức năng: Một loại bệnh hoặc rối loạn trong đó các triệu chứng xảy ra do sự hoạt động bất thường của một cơ quan hoặc hệ thống trong cơ thể, nhưng không tìm thấy tổn thương cấu trúc, tổn thương hoặc dấu hiệu bệnh rõ ràng nào khi kiểm tra. Các triệu chứng thật nhưng nguyên nhân thường liên quan đến sự rối loạn chức năng hơn tổn thương thực thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Irritable bowel syndrome is considered a classic example of a functional disease. (Hội chứng ruột kích thích được coi một dụ điển hình của bệnh chức năng.)
    • The patient's chronic pain was diagnosed as a functional disease after all structural tests came back normal. (Cơn đau mãn tính của bệnh nhân được chẩn đoán bệnh chức năng sau khi tất cả các xét nghiệm tìm tổn thương cấu trúc đều cho kết quả bình thường.)
    • Doctors explained that her symptoms were due to a functional disease, meaning her organs were not working together properly. (Các bác sĩ giải thích rằng các triệu chứng của ấy do bệnh chức năng, có nghĩa các cơ quan của không hoạt động phối hợp đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Functional disease" vs "Organic disease": Trong y học, "bệnh chức năng" thường được đối chiếu với "bệnh thực thể" (organic disease), loại bệnh bằng chứng rõ ràng về tổn thương hoặc cấu trúc.
    • Understanding the difference between a functional disease and an organic disease is crucial for appropriate treatment. (Hiểu được sự khác biệt giữa bệnh chức năng bệnh thực thể rất quan trọng để phương pháp điều trị phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Functional disorder: Rối loạn chức năng. Đây một thuật ngữ gần nghĩa, thường được dùng thay thế cho "functional disease".
    • Chronic fatigue syndrome is categorized as a functional disorder. (Hội chứng mệt mỏi mãn tính được phân loại một rối loạn chức năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Functional disorder: Rối loạn chức năng.
  • Functional syndrome: Hội chứng chức năng.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học chăm sóc sức khỏe.
  • "Bệnh chức năng" không có nghĩa các triệu chứng "không thật" hoặc "chỉtrong đầu". Đây một tình trạng y tế thực sự cần được chẩn đoán quản lý đúng cách.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ ghép khác chứa "functional" như "functional food" (thực phẩm chức năng), vốn một khái niệm hoàn toàn khác.
functional disease

A patient discusses their functional disease with a doctor.

danh từ
  1. (y học) bệnh chức năng